Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Iberia 1999 Tbilisi vs Jagiellonia Bialystok

FC Iberia 1999 Tbilisi vs Jagiellonia Bialystok

Xem dữ liệu bóng đá FC Iberia 1999 Tbilisi vs Jagiellonia Bialystok thuộc UEFA Europa League, diễn ra lúc 23:00 ngày 27/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:00 ngày 27/08/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

1 - 2
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu27/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4608864
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốJagiellonia Bialystok
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
64Chỉ số 2536
86Chỉ số 2458
100Chỉ số 2386
7Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-3-3
314025456148171910

Đội hình xuất phát

G.Makaridze
G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.kobuladze
g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Amisulashvili
A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Selimović
V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jinjolava
J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Dadiani
N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.A.Abdullahi
I.A.Abdullahi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Ende
J.Ende#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
n.sikharulashvili
n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#29
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#18
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#1
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#27
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#22
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#9
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#30

Jagiellonia Bialystok

Sơ đồ 4-4-2
501554231061971199

Đội hình xuất phát

S.Abramowicz
S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vital
B.Vital#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Kobayashi
Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Montóia
G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Agbonifo
J.Agbonifo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Romanczuk
T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
F.Klynge
F.Klynge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Szmyt
K.Szmyt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Imaz
J.Imaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Prelec
N.Prelec#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Prelec
N.Prelec#30
N.Prelec
N.Prelec#72
N.Prelec#62
N.Prelec
N.Prelec#85
N.Prelec
N.Prelec#1
N.Prelec
N.Prelec#9
N.Prelec
N.Prelec#17
N.Prelec
N.Prelec#27
N.Prelec
N.Prelec#8
N.Prelec
N.Prelec#2
N.Prelec
N.Prelec#44
N.Prelec
N.Prelec#61
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok4 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4608865 · Home #10285 · Away #31528 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479571 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 1, 1, 0, 11, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Larne FCLarne FC
Match #4602554 · Home #31528 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 2, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4602539 · Home #11001 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4586109 · Home #11407 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Margveti 2006Margveti 20061 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4592536 · Home #46598 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4586108 · Home #31528 · Away #11407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4556503 · Home #31528 · Away #12138 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4556502 · Home #12138 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4564956 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 5] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 6]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok4 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4608865 · Home #10285 · Away #31528 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4602540 · Home #10423 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok0 - 2Widzew lodzWidzew lodz
Match #4559265 · Home #10285 · Away #11620 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4602552 · Home #10285 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin1 - 2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4559259 · Home #19577 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0LKS LomzaLKS Lomza
Match #4596345 · Home #10285 · Away #18864 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0Korona KielceKorona Kielce
Match #4559247 · Home #10285 · Away #10486 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4581732 · Home #10285 · Away #10328 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4586164 · Home #10285 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4579975 · Home #10285 · Away #68749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#44#58#60#70
Jagiellonia Bialystok
#12#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K