Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTai'an Tiankuang vs Dalian Yingbo B

Tai'an Tiankuang vs Dalian Yingbo B

Xem dữ liệu bóng đá Tai'an Tiankuang vs Dalian Yingbo B thuộc Chinese Football League 2, diễn ra lúc 18:00 ngày 08/08/2026 tại Jd88.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:00 ngày 08/08/2026
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

0 - 0
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4513056
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tai'an TiankuangChỉ sốDalian Yingbo B
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 213
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
88Chỉ số 2373
40Chỉ số 2443
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-4-2
16223232620298331836

Đội hình xuất phát

M.Wang
M.Wang#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Wang
B.Wang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Mao
Z.Mao#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Zhu
J.Zhu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Chen
Y.Chen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kamiran
Kamiran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
X.Yao
X.Yao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Gao
Y.Gao#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Memet-Raim
Memet-Raim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
U.Muhtar
U.Muhtar#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

U.Muhtar
U.Muhtar#30
U.Muhtar
U.Muhtar#19
U.Muhtar
U.Muhtar#24
U.Muhtar
U.Muhtar#31
U.Muhtar
U.Muhtar#34
U.Muhtar
U.Muhtar#35
U.Muhtar
U.Muhtar#13
U.Muhtar
U.Muhtar#39
U.Muhtar
U.Muhtar#14
U.Muhtar
U.Muhtar#23
U.Muhtar
U.Muhtar#38
U.Muhtar
U.Muhtar#28

Dalian Yingbo B

Sơ đồ 4-4-2
191257555660464528299

Đội hình xuất phát

Z.Xiao
Z.Xiao#19 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
X.Nie
X.Nie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Li
G.Li#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Wang
S.Wang#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Zeng
J.Zeng#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Ibrahim
I.Ibrahim#60 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Wang
S.Wang#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Liu
Y.Liu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Sun
K.Sun#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Jing
K.Jing#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Wang
S.Wang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Wang
S.Wang#31
S.Wang
S.Wang#17
S.Wang
S.Wang#37
S.Wang
S.Wang#8
S.Wang
S.Wang#59
S.Wang
S.Wang#49
S.Wang
S.Wang#10
S.Wang
S.Wang#11
S.Wang
S.Wang#40
S.Wang
S.Wang#36
S.Wang
S.Wang#25
S.Wang
S.Wang#39
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Haimen CodionHaimen Codion2 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513035 · Home #69951 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic2 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4512922 · Home #70468 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B2 - 3Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4512999 · Home #75181 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4512963 · Home #71374 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4512906 · Home #71374 · Away #70470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT1 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513137 · Home #18279 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai3 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513080 · Home #70460 · Away #71374 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4513050 · Home #71374 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second0 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513012 · Home #74781 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 1Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4512970 · Home #71374 · Away #87560 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dalian Yingbo B

Changchun XiduChangchun Xidu0 - 1Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Match #4512932 · Home #70470 · Away #91657 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B1 - 2Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4513017 · Home #91657 · Away #75181 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dalian KeweiDalian Kewei2 - 0Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Match #4512977 · Home #87560 · Away #91657 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B1 - 2Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4512965 · Home #91657 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B0 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4512904 · Home #91657 · Away #48371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic0 - 0Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Match #4513097 · Home #70468 · Away #91657 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 2Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Match #4513055 · Home #74781 · Away #91657 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B2 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4513036 · Home #91657 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT1 - 1Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Match #4513015 · Home #18279 · Away #91657 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B2 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4512998 · Home #91657 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tai'an Tiankuang
#10#20#31#42#56#60#70
Dalian Yingbo B
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K