Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSlovakia vs Germany

Slovakia vs Germany

Xem dữ liệu bóng đá Slovakia vs Germany thuộc FIFA World Cup qualification (UEFA), diễn ra lúc 01:45 ngày 05/09/2025 tại Jd88.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 05/09/2025
Slovakia

Slovakia

2 - 0
Germany

Germany

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu05/09/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4252424
Thống kê

Thống kê trận đấu

SlovakiaChỉ sốGermany
30Chỉ số 2570
47Chỉ số 23113
5Chỉ số 28
36Chỉ số 2461
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Slovakia

Sơ đồ 4-3-3
16514162122820157

Đội hình xuất phát

M.Dúbravka
M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Gyömbér
N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Šatka
L.Šatka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Škriniar
M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Hancko
D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Bero
M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Lobotka
S.Lobotka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Duda
O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Duris
D.Duris#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Strelec
D.Strelec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Sauer
L.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Sauer
L.Sauer#17
L.Sauer
L.Sauer#11
L.Sauer
L.Sauer#23
L.Sauer
L.Sauer#12
L.Sauer
L.Sauer#19
L.Sauer
L.Sauer#2
L.Sauer
L.Sauer#4
L.Sauer
L.Sauer#3
L.Sauer
L.Sauer#18
L.Sauer
L.Sauer#13
L.Sauer
L.Sauer#9
L.Sauer
L.Sauer#10

Germany

Sơ đồ 4-2-3-1
11324186162081711

Đội hình xuất phát

O.Baumann
O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Collins
N.Collins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Rüdiger
A.Rüdiger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Tah
J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mittelstädt
M.Mittelstädt#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kimmich
J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Stiller
A.Stiller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Gnabry
S.Gnabry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Goretzka
L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Wirtz
F.Wirtz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Woltemade
N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Woltemade
N.Woltemade#22
N.Woltemade
N.Woltemade#15
N.Woltemade
N.Woltemade#12
N.Woltemade
N.Woltemade#19
N.Woltemade
N.Woltemade#7
N.Woltemade
N.Woltemade#3
N.Woltemade
N.Woltemade#5
N.Woltemade
N.Woltemade#9
N.Woltemade
N.Woltemade#21
N.Woltemade
N.Woltemade#23
N.Woltemade
N.Woltemade#10
N.Woltemade
N.Woltemade#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovakia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Germany

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Slovakia
#12#21#30#41#55#60#70
Germany
#10#20#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K