Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHaimen Codion vs Chengdu Rongcheng B

Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B

Xem dữ liệu bóng đá Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B thuộc Chinese Football League 2, diễn ra lúc 18:30 ngày 12/09/2026 tại Jd88.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:30 ngày 12/09/2026
Haimen Codion

Haimen Codion

1 - 1
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4640226
Thống kê

Thống kê trận đấu

Haimen CodionChỉ sốChengdu Rongcheng B
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
6Chỉ số 21
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
104Chỉ số 2371
70Chỉ số 2428
8Chỉ số 224
2Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Haimen Codion

Sơ đồ 4-2-3-1
222139195311954462332

Đội hình xuất phát

G.Xie
G.Xie#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Chen
W.Chen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Cao
Y.Cao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Zheng
L.Zheng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Cheng
Y.Cheng#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Pei
G.Pei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Yan
G.Yan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Yu.Wang
Yu.Wang#54 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Xu
K.Xu#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Yu
H.Yu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Qi
D.Qi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Qi
D.Qi#7
D.Qi
D.Qi#4
D.Qi
D.Qi#57
D.Qi
D.Qi#51
D.Qi
D.Qi#47
D.Qi
D.Qi#42
D.Qi
D.Qi#41
D.Qi
D.Qi#30
D.Qi
D.Qi#27
D.Qi
D.Qi#26
D.Qi
D.Qi#18
D.Qi
D.Qi#12

Chengdu Rongcheng B

Sơ đồ 4-4-2
5559421727231645482952

Đội hình xuất phát

H.Peng
H.Peng#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wang
Z.Wang#59 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Xiong
J.Xiong#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Dai
W.Dai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Wang
Y.Wang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Li
W.Li#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Yao
Y.Yao#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Qeyser
E.Qeyser#45 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Li
M.Li#48 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Yao
Z.Yao#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Shuai
W.Shuai#52 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Shuai
W.Shuai#21
W.Shuai
W.Shuai#60
W.Shuai
W.Shuai#31
W.Shuai
W.Shuai#34
W.Shuai
W.Shuai#38
W.Shuai
W.Shuai#41
W.Shuai
W.Shuai#43
W.Shuai
W.Shuai#44
W.Shuai
W.Shuai#46
W.Shuai
W.Shuai#53
W.Shuai
W.Shuai#56
W.Shuai
W.Shuai#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haimen Codion

Haimen CodionHaimen Codion2 - 2Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4513127 · Home #69951 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4513141 · Home #69951 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second0 - 2Haimen CodionHaimen Codion
Match #4513091 · Home #74781 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion2 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513035 · Home #69951 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT1 - 2Haimen CodionHaimen Codion
Match #4513144 · Home #18279 · Away #69951 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai2 - 0Haimen CodionHaimen Codion
Match #4512996 · Home #70460 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion0 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4512968 · Home #69951 · Away #70468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 2Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4512893 · Home #69951 · Away #87560 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu0 - 0Haimen CodionHaimen Codion
Match #4513130 · Home #70470 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion2 - 2Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4513068 · Home #69951 · Away #75181 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4513135 · Home #87226 · Away #13028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic0 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4513105 · Home #82062 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B3 - 2Hubei IstarHubei Istar
Match #4513071 · Home #87226 · Away #40074 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B5 - 1Xiamen FeiluXiamen Feilu
Match #4513039 · Home #87226 · Away #74788 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu2 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4513007 · Home #82059 · Away #87226 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue0 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4512971 · Home #74787 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4512928 · Home #71376 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 1Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4512898 · Home #87226 · Away #87225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20281 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4513103 · Home #82384 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 0Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
Match #4513083 · Home #87226 · Away #81608 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Haimen Codion
#11#21#30#41#56#60#70
Chengdu Rongcheng B
#11#20#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K