Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGKS Tychy vs Slask Wroclaw II

GKS Tychy vs Slask Wroclaw II

Xem dữ liệu bóng đá GKS Tychy vs Slask Wroclaw II thuộc Poland Liga 2, diễn ra lúc 00:30 ngày 24/08/2026 tại Jd88.

Poland Liga 2Poland Liga 2
00:30 ngày 24/08/2026
GKS Tychy

GKS Tychy

3 - 0
Slask Wroclaw II

Slask Wroclaw II

Giải đấuPoland Liga 2
Ngày thi đấu24/08/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4589503
Thống kê

Thống kê trận đấu

GKS TychyChỉ sốSlask Wroclaw II
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 221
46Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
1Chỉ số 31
87Chỉ số 2375
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

GKS Tychy

3919755452691699108

Đội hình xuất phát

J.Madrzyk
J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Trąbka
M.Trąbka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jozef chorosinski#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Horvat
M.Horvat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kowalskihoyo
d.kowalskihoyo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Łasicki
I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Lewandowski
M.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Olkowski
P.Olkowski#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kądzior
D.Kądzior#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Begala
M.Begala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Begala#14
M.Begala
M.Begala#7
M.Begala#12
M.Begala#11
M.Begala
M.Begala#17
M.Begala#21
M.Begala
M.Begala#30
M.Begala
M.Begala#73
M.Begala
M.Begala#44

Slask Wroclaw II

1777108511923222

Đội hình xuất phát

H.Śliczniak
H.Śliczniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ciućka
A.Ciućka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Danielewicz
K.Danielewicz#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Wiktor·Kaminski
Wiktor·Kaminski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksymilian krzewinski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.muszynski
h.muszynski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior ngangou
junior ngangou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D·Szala
D·Szala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tudruj
m.tudruj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Żulewski
Żulewski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Żulewski
Żulewski#81
Żulewski#14
Żulewski
Żulewski#39
Żulewski#3
Żulewski#28
Żulewski#18
Żulewski#12
Żulewski#71
Żulewski#17
Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

Resovia RzeszowResovia Rzeszow2 - 2GKS TychyGKS Tychy
Match #4589491 · Home #16997 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 1Olimpia GrudziadzOlimpia Grudziadz
Match #4589484 · Home #21385 · Away #20197 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 0Zaglebie SosnowiecZaglebie Sosnowiec
Match #4547653 · Home #21385 · Away #11479 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola1 - 2GKS TychyGKS Tychy
Match #4589477 · Home #23279 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chojniczanka ChojniceChojniczanka Chojnice0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4589462 · Home #17330 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 1FK TřinecFK Třinec
Match #4589119 · Home #21385 · Away #19742 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 2Povazska BystricaPovazska Bystrica
Match #4589281 · Home #21385 · Away #17882 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 1Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
Match #4579777 · Home #21385 · Away #14658 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 2BKS Sparta KatowiceBKS Sparta Katowice
Match #4579146 · Home #21385 · Away #36083 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4575070 · Home #18188 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slask Wroclaw II

Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II1 - 2Chojniczanka ChojniceChojniczanka Chojnice
Match #4589492 · Home #35991 · Away #17330 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II2 - 0Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4589483 · Home #35991 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II3 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4547656 · Home #35991 · Away #23279 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Resovia RzeszowResovia Rzeszow1 - 5Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4589475 · Home #16997 · Away #35991 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Podhale Nowy TargPodhale Nowy Targ3 - 1Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4589464 · Home #38662 · Away #35991 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Barycz SulowBarycz Sulow4 - 3Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4588891 · Home #79173 · Away #35991 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B2 - 1Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4579916 · Home #21430 · Away #35991 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 0Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4566897 · Home #11607 · Away #35991 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala2 - 1Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4547721 · Home #10516 · Away #35991 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
GKS JastrzebieGKS Jastrzebie0 - 3Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4359614 · Home #14975 · Away #35991 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

GKS Tychy
#13#20#30#41#57#60#70
Slask Wroclaw II
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K