Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC

Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC

Xem dữ liệu bóng đá Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe FC thuộc Japanese J2 League, diễn ra lúc 16:30 ngày 05/09/2026 tại Jd88.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
16:30 ngày 05/09/2026
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 - 0
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu05/09/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4555654
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fujieda MYFCChỉ sốVanraure Hachinohe FC
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 211
9Chỉ số 23
6Chỉ số 224
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2444
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Fujieda MYFC

Sơ đồ 3-4-2-1
2416236416618171020

Đội hình xuất phát

S.Yoshida
S.Yoshida#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Mori
Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Matsuda
K.Matsuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Suzuki
S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
T.Okamoto
T.Okamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Uehata
U.Uehata#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Nagao
Y.Nagao#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Numata
T.Numata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Kawamoto
R.Kawamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#8
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#4
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#97
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#22
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#21
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#23
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#77
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#19
Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto#11

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
13215334861751099

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Sasaki
K.Sasaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Sawada
Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Unoki
F.Unoki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Sato
Y.Sato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#11
S.Nakano
S.Nakano#25
S.Nakano
S.Nakano#9
S.Nakano
S.Nakano#4
S.Nakano
S.Nakano#7
S.Nakano
S.Nakano#35
S.Nakano
S.Nakano#80
S.Nakano
S.Nakano#30
S.Nakano
S.Nakano#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
11003
2
Fujieda MYFCFujieda MYFC
11003
3
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
11003
4
Shonan BellmareShonan Bellmare
11003
5
Yokohama FCYokohama FC
11003
6
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
11003
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
10101
8
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
10101
9
Montedio YamagataMontedio Yamagata
00000
10
Tochigi CityTochigi City
00000
11
Sagan TosuSagan Tosu
00000
12
Ventforet KofuVentforet Kofu
00000
13
Iwaki FCIwaki FC
00000
14
FC ImabariFC Imabari
00000
15
Oita TrinitaOita Trinita
10010
16
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
10010
17
Albirex NiigataAlbirex Niigata
10010
18
Tokushima VortisTokushima Vortis
10010
19
Vegalta SendaiVegalta Sendai
10010
20
Kataller ToyamaKataller Toyama
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fujieda MYFC

Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 2Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4564343 · Home #25333 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 3Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4555622 · Home #26428 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 15, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 3Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4622307 · Home #10527 · Away #24121 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 3, 3, 0] · A [3, 2, 0, 1, 9, 5, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4555559 · Home #10066 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC3 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4555632 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555548 · Home #24121 · Away #10593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4592317 · Home #10298 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4586180 · Home #25413 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 0Ehime FCEhime FC
Match #4547915 · Home #24121 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4545802 · Home #29963 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 4, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 3, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4564332 · Home #28101 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4555605 · Home #28101 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4622304 · Home #13543 · Away #28101 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555615 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555554 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4555556 · Home #28101 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4586147 · Home #10908 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4547925 · Home #28101 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3] · A [1, 1, 1, 2, 0, 1, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4545810 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4477012 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fujieda MYFC
#10#20#30#42#59#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K