Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủArarat-Armenia FC vs AC Sparta Praha

Ararat-Armenia FC vs AC Sparta Praha

Xem dữ liệu bóng đá Ararat-Armenia FC vs AC Sparta Praha thuộc UEFA Europa League, diễn ra lúc 23:45 ngày 16/09/2026 tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:45 ngày 16/09/2026
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

1 - 4
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu16/09/2026
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4630505
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ararat-Armenia FCChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 213
44Chỉ số 23103
20Chỉ số 2477
7Chỉ số 227
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
4Chỉ số 378
Lineup

Đội hình trận đấu

Ararat-Armenia FC

Sơ đồ 4-3-3
98343471621970779111

Đội hình xuất phát

j.donna
j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.J.Bueno
J.J.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Wilson
B.Wilson#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Malis
A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Grigoryan
E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Oliveira
H.Oliveira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Muradyan
K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Benny
Benny#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Serobyan
A.Serobyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Lima
S.Lima#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#10
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#20
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#7
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#1
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#14
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#5
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#95
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#9
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#17
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#8
Z.Banjaqui
Z.Banjaqui#25

AC Sparta Praha

Sơ đồ 4-3-3
4422261110283817147

Đội hình xuất phát

J.Surovčík
J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Suchomel
M.Suchomel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.M.Soh
L.M.Soh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.K.Guddal
T.K.Guddal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Rynes
M.Rynes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Karabec
A.Karabec#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
R.Macek
R.Macek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Sochůrek
H.Sochůrek#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Mercado
J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Brunes
J.Brunes#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Alcocer
J.Alcocer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Alcocer
J.Alcocer#47
J.Alcocer
J.Alcocer#30
J.Alcocer
J.Alcocer#26
J.Alcocer
J.Alcocer#29
J.Alcocer
J.Alcocer#15
J.Alcocer
J.Alcocer#27
J.Alcocer
J.Alcocer#3
J.Alcocer
J.Alcocer#31
J.Alcocer
J.Alcocer#18
J.Alcocer
J.Alcocer#21
J.Alcocer#54
J.Alcocer
J.Alcocer#5
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC3 - 0FC SyunikFC Syunik
Match #4578914 · Home #41977 · Away #20907 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ararat YerevanArarat Yerevan0 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4578909 · Home #18238 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC PyunikFC Pyunik2 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4578904 · Home #12233 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC1 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4608856 · Home #41977 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC1 - 1SadarakpatSadarakpat
Match #4578897 · Home #41977 · Away #89349 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4608857 · Home #23992 · Away #41977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 0FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4578895 · Home #41977 · Away #52877 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4602278 · Home #10359 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 1UrartuUrartu
Match #4578885 · Home #41977 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 1NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
Match #4602267 · Home #41977 · Away #10359 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 0FK JablonecFK Jablonec
Match #4568840 · Home #10875 · Away #10799 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Žižkov0 - 5AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4631271 · Home #13768 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4568815 · Home #15651 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha0 - 3SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4568811 · Home #10875 · Away #10874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno0 - 4AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4568791 · Home #27721 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1FK TepliceFK Teplice
Match #4568788 · Home #10875 · Away #11910 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 7, 0, 0]
LyonLyon3 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4602287 · Home #11372 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4568777 · Home #10320 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 1LyonLyon
Match #4602275 · Home #10875 · Away #11372 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1FC ZlínFC Zlín
Match #4568770 · Home #10875 · Away #11349 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ararat-Armenia FC
#11#20#30#43#52#60#70
AC Sparta Praha
#14#22#30#40#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K