Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Nahda SC vs Al Taawoun

Al Nahda SC vs Al Taawoun

Xem dữ liệu bóng đá Al Nahda SC vs Al Taawoun thuộc AFC Champions League Two, diễn ra lúc 23:00 ngày 16/09/2026 tại Jd88.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 16/09/2026
Al Nahda SC

Al Nahda SC

1 - 1
Al Taawoun

Al Taawoun

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu16/09/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4621334
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al Nahda SCChỉ sốAl Taawoun
49Chỉ số 2551
100Chỉ số 23108
43Chỉ số 2449
6Chỉ số 2210
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Nahda SC

Sơ đồ 4-2-3-1
88112534724231014229

Đội hình xuất phát

F.A.Rashidi
F.A.Rashidi#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Amjad·Al Harthi
Amjad·Al Harthi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Habashi
G.Habashi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.F.A.A.Rawahi
A.F.A.A.Rawahi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Kaabi
A.Kaabi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Boumal
P.Boumal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.A.Saadi
H.A.Saadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Al-Yahmadi
J.Al-Yahmadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Ahmedi
V.Ahmedi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Anderson
D.Anderson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.A.Ghafri
M.A.Ghafri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.A.Ghafri#21
M.A.Ghafri
M.A.Ghafri#70
M.A.Ghafri
M.A.Ghafri#18
M.A.Ghafri#53
M.A.Ghafri#19
M.A.Ghafri
M.A.Ghafri#13
M.A.Ghafri
M.A.Ghafri#4
M.A.Ghafri#17
M.A.Ghafri#6
M.A.Ghafri#33
M.A.Ghafri
M.A.Ghafri#28

Al Taawoun

Sơ đồ 4-1-4-1
165938818710191447

Đội hình xuất phát

Mailson
Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Al-Hurayji
M.Al-Hurayji#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Belaïd
Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Al-Saluli
A.Al-Saluli#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Petkov
M.Petkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Mahdioui
A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
M.Al-Kuwaykibi
M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Bajrami
N.Bajrami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Dorley
O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Rajab
S.Rajab#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#40
Y.Bahraoui#4
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#17
Y.Bahraoui#94
Y.Bahraoui#91
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#44
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#70
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#16
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#30
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#23
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#27
Y.Bahraoui
Y.Bahraoui#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
11003
2
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
10101
3
Al KhaldiyaAl Khaldiya
10101
4
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arkadag FKArkadag FK
11003
2
Al-Jazira(UAE)Al-Jazira(UAE)
10101
3
Gol Gohar FCGol Gohar FC
10101
4
Al-MuharraqAl-Muharraq
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Nahda SCAl Nahda SC
10101
2
Al TaawounAl Taawoun
10101
3
Al-Rayyan Sports ClubAl-Rayyan Sports Club
00000
4
Al-Faisaly AmmanAl-Faisaly Amman
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
10101
2
East Bengal FCEast Bengal FC
10101
3
Al ShortaAl Shorta
00000
4
Al Seeb SCAl Seeb SC
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Persib BandungPersib Bandung
11003
2
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
10101
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
10101
4
FC SeoulFC Seoul
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Adelaide UnitedAdelaide United
00000
2
BG Pathum UnitedBG Pathum United
00000
3
Lion City SailorsLion City Sailors
00000
4
Tai PoTai Po
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
2
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
00000
3
Preah Khan Reach Svay Rieng FCPreah Khan Reach Svay Rieng FC
00000
4
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gangwon FCGangwon FC
00000
2
Kuching City FCKuching City FC
00000
3
KitcheeKitchee
00000
4
Phnom Penh Crown FCPhnom Penh Crown FC
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Nahda SC

Al Nahda SCAl Nahda SC1 - 1Al Seeb SCAl Seeb SC
Match #4640681 · Home #16945 · Away #15522 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Al-Shabab SC (Seeb)Al-Shabab SC (Seeb)2 - 3Al Nahda SCAl Nahda SC
Match #4627067 · Home #24380 · Away #16945 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Al Nahda SCAl Nahda SC1 - 0Al-MsnaaAl-Msnaa
Match #4627056 · Home #16945 · Away #30998 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Al-Shabab SC (Seeb)Al-Shabab SC (Seeb)1 - 1Al Nahda SCAl Nahda SC
Match #4617938 · Home #24380 · Away #16945 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al Nahda SCAl Nahda SC3 - 1Al-MsnaaAl-Msnaa
Match #4617921 · Home #16945 · Away #30998 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Al Nahda SCAl Nahda SC2 - 3Al-Shabab SC (Seeb)Al-Shabab SC (Seeb)
Match #4538026 · Home #16945 · Away #24380 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Bahla SCBahla SC2 - 1Al Nahda SCAl Nahda SC
Match #4538022 · Home #15592 · Away #16945 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Al Nahda SCAl Nahda SC0 - 4Al Seeb SCAl Seeb SC
Match #4538018 · Home #16945 · Away #15522 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Al Nahda SCAl Nahda SC0 - 1Sohar SCSohar SC
Match #4539110 · Home #16945 · Away #24343 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Al-Nasr(OMA)Al-Nasr(OMA)0 - 1Al Nahda SCAl Nahda SC
Match #4536446 · Home #17715 · Away #16945 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Taawoun

Al TaawounAl Taawoun0 - 6Al HilalAl Hilal
Match #4599599 · Home #24550 · Away #13150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Al HazemAl Hazem1 - 0Al TaawounAl Taawoun
Match #4599588 · Home #16125 · Away #24550 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun0 - 0Al FatehAl Fateh
Match #4599583 · Home #24550 · Away #19182 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Al NassrAl Nassr2 - 1Al TaawounAl Taawoun
Match #4599569 · Home #17838 · Away #24550 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun0 - 0Al FayhaAl Fayha
Match #4599561 · Home #24550 · Away #19181 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Al KholoodAl Kholood3 - 2Al TaawounAl Taawoun
Match #4599555 · Home #43615 · Away #24550 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
DamacDamac0 - 3Al TaawounAl Taawoun
Match #4570042 · Home #22380 · Away #24550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun0 - 0Al KhaleejAl Khaleej
Match #4599546 · Home #24550 · Away #16892 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Al Duhail Sports ClubAl Duhail Sports Club1 - 3Al TaawounAl Taawoun
Match #4602145 · Home #24688 · Away #24550 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KAS EupenKAS Eupen2 - 2Al TaawounAl Taawoun
Match #4592251 · Home #15216 · Away #24550 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Nahda SC
#11#20#30#41#57#60#70
Al Taawoun
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K