Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Khaldiya vs Nasaf Qarshi

Al Khaldiya vs Nasaf Qarshi

Xem dữ liệu bóng đá Al Khaldiya vs Nasaf Qarshi thuộc AFC Champions League Two, diễn ra lúc 23:00 ngày 16/09/2026 tại Jd88.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 16/09/2026
Al Khaldiya

Al Khaldiya

0 - 0
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu16/09/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4621309
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al KhaldiyaChỉ sốNasaf Qarshi
128Chỉ số 23116
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
87Chỉ số 2466
8Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Khaldiya

Sơ đồ 4-2-3-1
3332415206219283025

Đội hình xuất phát

Mohammad Abdelrahim Mohammad Al Gharably
Mohammad Abdelrahim Mohammad Al Gharably#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.A.M.A.Hasan
M.A.M.A.Hasan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Velkovski
D.Velkovski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R. Boumessous#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.bouhrati
s.bouhrati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Sabbar
W.Sabbar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Mendy
D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Gleison
Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Maswanganyi
P.Maswanganyi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Shili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Drožđek
D.Drožđek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Drožđek
D.Drožđek#2
D.Drožđek
D.Drožđek#10
D.Drožđek#1
D.Drožđek#8
D.Drožđek#11
D.Drožđek#7
D.Drožđek
D.Drožđek#5
D.Drožđek#14
D.Drožđek
D.Drožđek#23
D.Drožđek
D.Drožđek#17
D.Drožđek
D.Drožđek#41

Nasaf Qarshi

Sơ đồ 4-1-4-1
1852492701514710

Đội hình xuất phát

A.Nematov
A.Nematov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Abdurakhmatov
Z.Abdurakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Gaybullaev
G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Davronov
A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.komilov
a.komilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
U.Eshmurodov
U.Eshmurodov#92 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Gulomov
A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Rustamov
O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
s.mukhiddinov
s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Shala
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Abdukhalikov
B.Abdukhalikov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Abdukhalikov#27
B.Abdukhalikov
B.Abdukhalikov#77
B.Abdukhalikov
B.Abdukhalikov#82
B.Abdukhalikov#34
B.Abdukhalikov#76
B.Abdukhalikov#40
B.Abdukhalikov
B.Abdukhalikov#20
B.Abdukhalikov#80
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
11003
2
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
10101
3
Al KhaldiyaAl Khaldiya
10101
4
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arkadag FKArkadag FK
11003
2
Al-Jazira(UAE)Al-Jazira(UAE)
10101
3
Gol Gohar FCGol Gohar FC
10101
4
Al-MuharraqAl-Muharraq
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Nahda SCAl Nahda SC
10101
2
Al TaawounAl Taawoun
10101
3
Al-Rayyan Sports ClubAl-Rayyan Sports Club
00000
4
Al-Faisaly AmmanAl-Faisaly Amman
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
10101
2
East Bengal FCEast Bengal FC
10101
3
Al ShortaAl Shorta
00000
4
Al Seeb SCAl Seeb SC
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Persib BandungPersib Bandung
11003
2
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
10101
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
10101
4
FC SeoulFC Seoul
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Adelaide UnitedAdelaide United
00000
2
BG Pathum UnitedBG Pathum United
00000
3
Lion City SailorsLion City Sailors
00000
4
Tai PoTai Po
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
2
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
00000
3
Preah Khan Reach Svay Rieng FCPreah Khan Reach Svay Rieng FC
00000
4
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gangwon FCGangwon FC
00000
2
Kuching City FCKuching City FC
00000
3
KitcheeKitchee
00000
4
Phnom Penh Crown FCPhnom Penh Crown FC
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Khaldiya

Al-RiffaAl-Riffa0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4623479 · Home #28199 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya3 - 1A'Ali FCA'Ali FC
Match #4623475 · Home #59206 · Away #72402 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Najma ManamaNajma Manama2 - 7Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4623431 · Home #17499 · Away #59206 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [7, 5, 0, 0, 3, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya3 - 2Al Qadisiya SCAl Qadisiya SC
Match #4620577 · Home #59206 · Away #11879 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya2 - 2Al-SalmiyaAl-Salmiya
Match #4613747 · Home #59206 · Away #16728 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 2KazmaKazma
Match #4612608 · Home #59206 · Away #17579 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Najma ManamaNajma Manama1 - 3Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4537054 · Home #17499 · Away #59206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4537047 · Home #59206 · Away #11876 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Al-BudaiyaAl-Budaiya0 - 1Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4536551 · Home #24340 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya2 - 1Al HiddAl Hidd
Match #4530471 · Home #59206 · Away #21782 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi

Nasaf QarshiNasaf Qarshi3 - 0BunyodkorBunyodkor
Match #4488143 · Home #13056 · Away #21630 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nasaf QarshiNasaf Qarshi6 - 2Neftchi FerganaNeftchi Fergana
Match #4488134 · Home #13056 · Away #22967 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Navbahor NamanganNavbahor Namangan1 - 0Nasaf QarshiNasaf Qarshi
Match #4565225 · Home #25281 · Away #13056 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon1 - 0Nasaf QarshiNasaf Qarshi
Match #4488130 · Home #13057 · Away #13056 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Navbahor NamanganNavbahor Namangan1 - 0Nasaf QarshiNasaf Qarshi
Match #4488119 · Home #25281 · Away #13056 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Nasaf QarshiNasaf Qarshi1 - 2PakhtakorPakhtakor
Match #4488112 · Home #13056 · Away #17618 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Nasaf QarshiNasaf Qarshi0 - 0FK Kokand 1912FK Kokand 1912
Match #4488102 · Home #13056 · Away #13059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq1 - 2Nasaf QarshiNasaf Qarshi
Match #4488098 · Home #13058 · Away #13056 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Nasaf QarshiNasaf Qarshi1 - 0Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon
Match #4488088 · Home #13056 · Away #13057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mashal MuborakMashal Muborak1 - 1Nasaf QarshiNasaf Qarshi
Match #4488079 · Home #16058 · Away #13056 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Khaldiya
#10#20#30#41#56#60#70
Nasaf Qarshi
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K